Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khốc liệt" (1)

khốc liệt
Tiếng Anh Tính từfierce, brutal, intense
Từ vựng của tôi
Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
The battle was very fierce.

swap_horiz Từ liên quan "khốc liệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khốc liệt" (1)

Cuộc chiến diễn ra rất khốc liệt.
The battle was very fierce.